Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 08:40:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  13. Lokomotíva D (RtgØ:1779 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Vasko, Matej2063SVK14969360B420
2Krupa, Andrej1904SVK73619876B430
3Chmurny, Richard1845SVK14989581B440
4Bystricky, Lukas1753SVK5490030030
5Beno, Milan1742SVK149011701
6Kyselica, Daniel1652SVK736192480
7Gonda, Jan1683SVK149104891
8Tonhajzer, Matus1590SVK149651941
9Nevynnyi, Mykhailo1484UKR34121897Z240
10Breskyi, Danylo1535SVK5490094861
11Heger, Eduard1000SVK5490020660
12Brisuda, Matej1000SVK5490051621
13Calfa, Timotej1174SVK149862210
14Tonhajzerova, Alzbeta1003SVK5490038280
15Mitko, Simon1000SVK149949760
16Jakabcin, Richard1000SVK5490095081
17Jakabcin, Rastislav1000SVK5490094941
18Rumpler, Martin1000SVK5490095671
19Hricak, Simon1000SVK5490101580