Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 08:40:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  14. Doprastav D2 (RtgØ:1736 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Vrba, Michal1972SVK149097900
2Bublyk, Pavlo1809SVK149963910
3Andre, Jan1889SVK149434171
4Cizmar, Tomas1834SVK736191670
5Zeman, Alex1625SVK149982701
6Katreniak, Matej1542SVK149857481
7Mordavsky, Martin1539SVK149773620
8Katreniak, Branislav1604SVK149949410
9Hlavacik, Adam1606SVK149856910
10Steglik, Dominik1549SVK5490036821
11Gazovic, Dominik1490SVK5490056180
12Andre, Jakub1417SVK5490056001
13Korcek, Jan1496SVK149944370
14Klucka, Juraj1491SVK14990555B0
15Nikolaiev, Kuzma1162SVK149835591
16Zivner, Matej1000SVK5490032080
17Jancovic, Jakub1000SVK5490033130
18Kovacik, Richard1000SVK5490098851
19Zavacky, Dragan1000SVK149946740
20Erdogan, Deniz Kaan1000SVK5490034610
21Luby, Oliver1000SVK5490096051