Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 23:18:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. Tatran C (RtgØ:1757 / HS1: 1 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Kirylov, Julian1885SVK14920662B1720
2Koutny, Bretislav1717SVK14921308B1731
3Beran, Jan1766SVK149205300
4Molnar, Viliam1737SVK149291711
5Sorsak, Jozef1803SVK149018460
6Zahorsky, Michal1724SVK149207511
7Chodak, Ivan1707SVK149136311
8Bohacek, Ludovit1698SVK149205491
9Skripek, Jan1677SVK149278371
10Skoviera, Luboslav1712SVK149167201
11Vavrak, Jan1678SVK149139500
12Povraznik, Peter1710SVK149138440
13Vaverka, Miroslav1674SVK149402300
14Chodak, Ivan1522SVK149865400
15Vedjel, Milan1028SVK149782451