Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 23:18:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. KŠN (RtgØ:1859 / HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Macko, Peter2001SVK149213670
2Sklars, Tomas1939SVK149019351
3Bartelt, Tobias1903SVK149858961
4Pauko, Sebastian1781SVK149832811
5Hrdy, Milos1957SVK149847920
6Hrdy, David1733SVK149939101
7Smidova, Michaela1757SVK149628100
8Kapicak, Filip1797SVK149963081
9Palun, Marko1514SVK149928411
10Bartosova, Emma1516SVK149827300
11Suplata, Oliver1482SVK149928761
12Sunova, Michaela1120SVK149664841
13Palun, Miroslav1000SVK5490096210
14Durana, Richard1000SVK149626320