Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 23:18:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  4. Krasňany C (RtgØ:1799 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Kebis, Milos1818SVK14901471B1181
2Grom, Stanislav1843SVK149152430
3Mikulasek, Viktor1798SVK149134881
4Samko, Karol1910SVK149088320
5Sestak, Dusan1828SVK14923238A1751
6Rathousky, Karol1765SVK149135421
7Kajan, Tomas1716SVK149888440
8Hanker, Lubomir1655SVK149206201
9Hatala, Peter1671SVK14920638B1140
10Hudak, Igor1653SVK149663011
11Malinovsky, Miroslav1637SVK149865660
12Kucerka, Sebastian1711SVK5490024901
13Mihalik, Milan1676SVK149064650
14Dudrik, Juraj1405SVK149905200
15Sevcech, Martin1000SVK5490089431
16Slovik, Juraj1000SVK5490089510