Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 23:18:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. Lokomotíva E (RtgØ:1896 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Dujava, Daniel2081SVK14915669A801
2Puchovsky, Ladislav1906SVK14911965A771
3Duris, Ivan1891SVK14905990A780
4Stecko, Ivan1841SVK149292280
5Prochazka, Jaromir1883SVK14910284A790
6Gremen, Tomas1875SVK149276240
7Kukla, Tomas1843SVK149132671
8Marusic, Martin1837SVK149213750
9Kompas, Igor1845SVK149277130
10Beranek, Tomas1832SVK149210220
11Kis, Tomas1757SVK149193701
12Korenek, Matus1712SVK149603541
13Cebo, Vladimir1701SVK149012181
14Belas, Jozef1701SVK149210061
15Ciganek, Jaroslav1649SVK149210811
16Anderko, Samuel1681SVK549003720A4940
17Ziacik, Pavol1641SVK149217230
18Liscak, Peter1612SVK149359530
19Barta, Ondrej1567SVK149285150
20Ivanic, Martin1364SVK149286390
21Krajc, Jan1000SVK5490095160