Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 23:18:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. Doprastav D4 (RtgØ:1787 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Livnansky, Michal1928SVK736228850
2Livnansky, Tomas1999SVK149676340
3Kersten, Juraj1897SVK149239470
4Karas, Juraj1777SVK149291200
5Raschetin, Nikita1680SVK28603760
6Rintel, Boris1717SVK149138600
7Prihel, Daniel1632SVK5490021800
8Zelina, Matej1604SVK5490008610
9Lancaric, Vladimir1578SVK149277300
10Janikovic, Zoltan1593SVK149580580
11Lorincz, Robert1000SVK149380650
12Fonod, Zigmund1000SVK149358300
13Lintner, Igor1663SVK149345820
14Motyka, Richard1482SVK149832570
15Motykova, Dorota1486SVK149924690
16Livnanska, Veronika1260SVK149924260
17Greiner, William1000SVK5490068270
18Miklankova, Hana1000SVK5490086920
19Helenin, Jozef1000SVK149532930