Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 23:18:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. Slovan N (RtgØ:1760 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Harvan, Tomas1914SVK14944405A4660
2Gic, Samuel1907SVK73601551A4670
3Heldak, Radovan1793SVK149768201
4Vesely, Bedrich1760SVK149361860
5Khandl, Stefan1782SVK149089991
6Zatko, Peter1658SVK149664090
7Petrek, Miroslav1594SVK149490400
8Demovic, Igor1578SVK149787501
9Benuska, Tomas1639SVK5490040771
10Plastiak, Matus1573SVK149948951
11Sivicek, David1625SVK149972580
12Ronaj, Filip1485SVK149957861
13Svitek, Peter1532SVK149949090
14Orsula, Jakub1542SVK5490038521
15Zavarsky, Matus1619SVK149989711
16Rummel, Timotej1531SVK5490013700
17Romanov, Danylo1400SVK149872520
18Mudroch, Martin1341SVK149178580
19Farkas, Tibor1298SVK5490012720
20Kuna, Martin1400SVK149776130