Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 23:18:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. Doprastav K3 (RtgØ:1685 / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Vesely, Filip1931SVK149888101
2Janovicek, Lukas1915SVK149758311
3Hutman, Martin1649SVK149435140
4Glod, Peter1641SVK149826411
5ACMPatay, Daniel1589SVK149908300
6Slamka, Matias1540SVK149775401
7Sipos, Aron1506SVK149758580
8Slamka, Tomas1432SVK149853571
9Grun, Julien1565SVK149964131
10Glod, Lukas1452SVK149927361
11Glod, Peter1559SVK149933680
12Sipos, Nathan1631SVK149765010
13Martinkovic, Viliam1165SVK149946071
14Janovickova, Ema1253SVK149826840
15Chlpik, Samuel1000SVK5490094000
16Janovicek, Peter1082SVK149853490
17Grun, Adrien1000SVK149945770