Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 23:18:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. Doprastav K4 (RtgØ:1626 / HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Vavra, Martin1768SVK149793141
2Huncar, Martin1863SVK149586350
3Halada, Lubos1707SVK149761531
4Gallo, Filip1620SVK149719761
5Gallo, Bystrik1562SVK149772571
6Murarik, Simon Peter1477SVK149747700
7Kun Kenese, Arpad1554SVK5490068860
8Chudy, Severin1457SVK5490057400
9Kuffa, Michal1427SVK5490011321
10Bodis, Elias1401SVK149887550
11Formanko, Hugo1404SVK149935381
12Reznickova, Zuzana1211SVK5490017281
13Halada, Peter1000SVK149939020
14Pauk, Samuel1000SVK5490077850
15Nano, Ondrej1000SVK5490069240
16Homza, Richard1000SVK149887631
17Kurta, Tomas1000SVK5490087570
18Formanko, Martin1000SVK5490021200