Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SME (RtgØ:1586 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Kostiuk, Konstiantyn1684UKR141785320
2Gerasymchuk, Oleksandr1711SVK5490019810
3Tymofeiev, Artem1665SVK5490019730
4Pieshykov, Maksym1805SVK5490028210
5Borzenkova, Sofia1564SVK5490019570
6Ratsiuk, Ivan1457SVK5490019650
7Salas Acomata, Nataly Camila0BOL33441340
8Yeremenko, Timofii1000SVK5490028640
9Mirsalamov, Jamil1000SVK5490044330
10Mikhieiov, Adrian1000SVK5490019900
11Bele, Devyani0IND250620930
12Dziuba, Amadeusz0POL911778710