Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  10. Tatran B (RtgØ:1683 / HS1: 1 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Krivosik, Matus1933SVK736196711
2Chovanec, Peter1753SVK149357910
3Hamas, Martin1700SVK736199901
4Bednar, Petr1689SVK149866710
5Pavliga, Jaroslav1670SVK149657041
6Certik, Jaroslav1531SVK149550321
7Busfy, Svetozar1669SVK149940111
8Bednar, Lukas1521SVK149835830
9Bilacic, Martin1516SVK149787330
10Radomszkij, Jevhenyij1500SVK149805330
11Durana, Jakub1222SVK149840671
12Grman, Jan1241SVK149960141
13Oswald, Tobias1000SVK149959211
14Koszeghy, Mikulas1069SVK149958590