Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. NBS B (RtgØ:1754 / HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Vyboch, Michal1859SVK14953285A5320
2Pivacek, Jozef1818SVK14926318B4170
3Vodicka, Ivan1812SVK14927560A5331
4Cibiri, Ivan1752SVK14953250A5341
5Psotny, Martin1719SVK149207000
6Krajcovic, Boris1709SVK149436461
7Kendera, Tomas1698SVK149580820
8Szulenyi, Frantisek1663SVK149532771
9Illas, Richard1651SVK149532690
10Hujo, Igor1633SVK5490031781
11Mizla, Pavol1473SVK149767060
12Jurikovic, Matej1525SVK149580660
13Cambal, Marek1470SVK149869811
14Gutten, Stefan1000SVK5490031351
15Gazo, Mario1000SVK0
16Bohacik, Jan1000SVK0
17Nemethy, Peter1000SVK149533311