Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  13. Lokomotíva F (RtgØ:1744 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Pytlik, Pavol2063SVK14912287A810
2Jursa, Juraj1990SVK73619256B460
3Bernard, Matthias1743SVK14981017B451
4Jursova, Elena1690SVK736192640
5Stochmal, Matej1581SVK149931121
6Chmelik, Juraj1567SVK149740611
7Novozhilov, Leonid1687SVK149875460
8Gal, Jakub1584SVK149780401
9Chmelik, Marcel1616SVK149777450
10Chmelikova, Julia1545SVK149777530
11Haskova, Klara1528SVK149810921
12Mravec, Juraj1000SVK5490095590
13Bernard, Dominique1000SVK5490020310
14Toth, Peter1000SVK5490025541
15Gal, Slavomir1000SVK149950501
16Solarova, Klara Maria1000SVK149928680
17Jursa, Oliver1000SVK5490020740
18Kosinskyi, Danylo1000SVK5490086680
19Soka, Richard1000SVK5490095751
20Mravec, Jergus1000SVK5490095400