Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  15. Slovan J (RtgØ:1771 / HS1: 3 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Cesek, Dominik2269SVK14927470A5560
2Ruggiero, Chance Timothy1816SVK149893010
3Goncharenko, Anna1695SVK149772810
4Zetocha, Adela1753SVK149516810
5Hrusecky, Dominik1642SVK149973041
6Solc, Matej1666SVK5490011081
7Skerlik, Vladimir1666SVK149699710
8Fabrici, Michal1661SVK149851441
9Podolinska, Linda1566SVK149896110
10Kovarova, Zuzana1622SVK149851790
11Horvath, Marian1546SVK149503401
12Travnicek, Teo1555SVK149838420
13Petrakovic, Daniel1506SVK149754910
14Palkovic, Samuel Peter1523SVK149890501
15Macek, Martin1514SVK149838261
16Skerlikova, Zuzana1451SVK149756100
17Tchambak, Adam Cadmon1430SVK149988900
18Michalov, Radomir1000SVK5490011400
19Vadila, Daniel1000SVK5490066221
20Macekova, Gabriela1000SVK5490087651