Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. Cenada A (RtgØ:1820 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Bednar, Daniel1908SVK14989620B3030
2Panko, Radoslav2055SVK14935635A3100
3Kostka, Pavol1839SVK14970112B2050
4Jarabek, Milan1793SVK14928264A3110
5Fukas, Samuel1772SVK5490042800
6ACMBenci, Rudolf1745SVK149631910
7Bartal, Alex1761SVK14985187B2060
8Konecny, Daniel1684SVK149939700
9Toth, Tomas1627SVK5490031190
10Rehak, Matus1528SVK14999463B2070
11Halas, Oto1418SVK14978296B2080
12Valcharciak, Ondrej1206SVK149853650
13Mikus, Samuel1000SVK5490043100
14Misun, Matej Peter1000SVK5490035770
15Bednar, Richard1000SVK5490036070
16Dratva, Adam1000SVK5490105650