Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  4. DNV D (RtgØ:1774 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Koren, Jaroslav2036SVK14907887B3441
2Ochrana, Ladislav1924SVK149090220
3Weis, Dusan1783SVK149415381
4Kopal, Jakub1719SVK237497250
5Weissensteinerova, Miriam1750SVK149843850
6Jurcak, Marian1666SVK149080501
7Semanco, Tomas1657SVK149951661
8Hryshko, Herman1643SVK149773700
9Liner, Martin1649SVK149661151
10Lichner, Peter1634SVK149213400
11Kaceriak, Ivan1654SVK149559970
12Semanco, Jozef1578SVK149625191
13Weisova, Maria1463SVK149508470
14Szucs, Gabriel1405SVK149944881
15Kaceriak, Simon1499SVK149560040
16Czirak, Pavel1228SVK149947550
17Liner, Andrej1000SVK149661230
18Glatz, Fedor1000SVK5490088890
19Piatnychuk, Gikor1000SVK5490003221