Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. Apollo B (RtgØ:1800 / HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Ondercin, Martin1950SVK14933136A3291
2Farkas, Vladimir1746SVK149091890
3Siska, Peter1697SVK149861830
4Tkac, Martin1687SVK149790711
5Chrenko, Peter1776SVK149037841
6Racko, Jan1814SVK149301020
7Cerovsky, Marian1786SVK149210570
8Rybajlak, Igor1768SVK149084680
9Lachcina, Alojz1768SVK149015440
10Machotka, Frantisek1750SVK149345900
11Cvajniga, Vladimir1778SVK149945690
12Bilka, Radoslav1763SVK149345070
13Gabris, Alexander1736SVK149878211
14Tomka, Martin1584SVK149986451
15Butala, Michal1728SVK149345150
16Mlady, Juraj1693SVK149453801
17Jambrich, Jaromir1559SVK149159441
18Moravcik, Boris1540SVK149704900
19Marejka, Lubos1000SVK0
20Ondercin, Martin1000SVK5490098001