Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. Doprastav D1 (RtgØ:1939 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Hricak, Vasil2055SVK14907232A3930
2Orolin, Peter2012SVK149075930
3Kotlar, Maros1962SVK14952866A3950
4Magyar, Frantisek1917SVK14913186B2670
5Guba, Peter1934SVK14970511A3960
6Tomanek, Rafael1866SVK149072161
7Seleng, Simon1836SVK14940167A3971
8Goga, Frantisek1866SVK149099951
9Stofa, David1902SVK14926253A3941
10AFMJencik, Jozef1793SVK149860271
11Krammer, Anton1719SVK149542491
12Dekan, Stanislav1715SVK149406391
13Vojtko, Robert1701SVK149402560
14Galica, David1684SVK149867280
15Portes, Peter1606SVK149275350
16Da Silva, Fabio Miguel Marques1514SVK149996760
17Barochovsky, Jaroslav1400SVK237781721
18Andrasko, Peter1000SVK5490093890