Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. Slovan K (RtgØ:1754 / HS1: 1 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Osvald, David1957SVK14974398B3270
2Pushkov, Oleksandr1847SVK34183434A4621
3Hanzel, Richard1787SVK14984741B3280
4Nedeljak, Marek1724SVK149837531
5Sturc, Gustav1774SVK149023030
6Hudcovic, Branislav1774SVK149503591
7Heger, Peter1572SVK149449281
8Janickova, Nada1538SVK5490011240
9Eiben, Pavel1598SVK149586940
10Barath, Marko1470SVK149880030
11Ungvarsky, Samuel1525SVK149975500
12Filipek, Peter1538SVK149533400
13Hankerova, Nina1289SVK5490056340
14Kovac, Martin1000SVK5490061181
15Kulka, Filip1000SVK5490073601
16Rehacek, Andrej1000SVK5490102121
17Sveda, Teodor1000SVK5490035180
18Bradova, Eliska1000SVK5490082420
19Kossuth, Simon1000SVK5490075561