Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. Doprastav K1 (RtgØ:1715 / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Kovacik, Oliver1989SVK2321963B2741
2AFMSrnak, Martin1867SVK14973308B2751
3Valik, Lukas1701SVK14985063A3990
4Hudik, Lubos1866SVK149984161
5Belovic, Samuel1610SVK149826171
6Valik, Viktor1613SVK149833621
7Veselska, Katarina1549SVK149725730
8Tokar, Jakub1450SVK5490094431
9Belovic, Igor1528SVK149902370
10Pavelka, Jonatan1440SVK149560470
11Hudik, Ema1281SVK149827730
12Zold, Roman1000SVK5490093701
13Svorca, Lubomir1108SVK149976811
14Gerek, Samuel1205SVK149732860
15Sporanek, Filip1000SVK149946580
16Foltin, Jakub1000SVK5490002680
17Veselska, Veronika1000SVK149811810
18Ochodnicky, Kristian1000SVK149982110