Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. Doprastav K2 (RtgØ:1640 / HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Pospichal, Tomas1839SVK149775320
2Lukianov, Mykhailo1654SVK149847091
3Keys, Thomas1687343469051Z1691
4Zeman, Michal1650SVK149975840
5Kralik, Jakub1654AUT14980410Z1700
6Gregor, Tomas1529SVK149977111
7Andrasinova, Natalia1477SVK149945500
8Filippov, Yaroslav Sergejevich1553SVK149888280
9Jesko, David1441SVK149905121
10Jesko, Peter1551SVK149974361
11Petersky, Alexander1445SVK5490010511
12Voskar, Miloslav1435SVK149936191
13Hruzik, Juraj1423SVK149964210
14Andrasina, Peter1400SVK149945420
15Ihelka, Felix1043SVK5490057660
16Gemer, Adam1000SVK5490094270
17Hric, Michael Jan1011SVK149823740
18Zeman, Albert1053SVK149975761