TOPE DEPORTIVO DE AJEDREZ 2026 - NARANJAL Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:22:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezMorona
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ECU | Ecuador | 63 |
| Tổng cộng | | | 63 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 0 | 14 | 0 | 29 |
| 2 | 10 | 3 | 18 | 0 | 31 |
| 3 | 16 | 0 | 15 | 0 | 31 |
| 4 | 15 | 2 | 14 | 0 | 31 |
| 5 | 17 | 0 | 11 | 3 | 31 |
| Tổng cộng | 73 | 5 | 72 | 3 | 153 |
|
|
|
|