TOPE DEPORTIVO DE AJEDREZ 2026 - NARANJAL Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:22:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezMorona
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 4 | | ASENCIO, ELIZABETH | 0 | ECU | | | | | 0F |
| 5 | | ASENCIO, KLEBER | 0 | ECU | | | | | 0F |
| 9 | | BELTRAN, OSCAR | 0 | ECU | * | | | | |
| 29 | | FERNANDEZ, JHON | 0 | ECU | * | | | | |
| 30 | | FRANCO, ALAN | 0 | ECU | * | | | | |
| 38 | | MEJIA, GAEL | 0 | ECU | | | | | miễn đấu |
| 39 | | MENDOZA, ALEJANDRO | 0 | ECU | | | | | 0F |
| 40 | | MENDOZA, EMILIO | 0 | ECU | * | | | | |
| 53 | | RAMOS, FAUSTO | 0 | ECU | | | | miễn đấu | |
| 54 | | RENTERIA, DOUGLAS | 0 | ECU | miễn đấu | | | | |
| 57 | | RODRIGUEZ, DANNA | 0 | ECU | | | miễn đấu | | |
| 63 | | ZAMBRANO, ROBERT | 0 | ECU | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|