TOPE DEPORTIVO DE AJEDREZ 2026 - NARANJAL Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:22:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezMorona
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấuSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | % | Điểm | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | TAPIA, RICHARD | 0 | NARANJAL | 100,0 | 5 | 0 | 18 | 2200 | 5 |
| 2 | | RENTERIA, DOUGLAS | 0 | DURAN | 100,0 | 4 | 0 | 17,5 | 2200 | 4 |
| 3 | | BELTRAN, OSCAR | 0 | NARANJAL | 100,0 | 4 | 0 | 14 | 2200 | 4 |
| 4 | | FRANCO, MATEO | 0 | DURAN | 80,0 | 4 | 0 | 17 | 1640 | 5 |
| 5 | | MARTINEZ, GABRIEL | 0 | DURAN | 80,0 | 4 | 0 | 17 | 1640 | 5 |
| 6 | | CHIRIGUAYA, JOSUE | 0 | NARANJAL | 80,0 | 4 | 0 | 15 | 1640 | 5 |
| 7 | | BRAVO, JADEN | 0 | NARANJAL | 80,0 | 4 | 0 | 14 | 1640 | 5 |
| 8 | | CAMPUZANO, FABRICIO | 0 | NARANJAL | 80,0 | 4 | 0 | 13,5 | 1640 | 5 |
| 9 | | GRANADOS, ALEX | 0 | BALAO | 80,0 | 4 | 0 | 13,5 | 1640 | 5 |
| 10 | | BELTRAN, ALEJANDRO | 0 | NARANJAL | 80,0 | 4 | 0 | 13 | 1640 | 5 |
| 11 | | VILLALTA, ARIEL | 0 | DURAN | 80,0 | 4 | 0 | 13 | 1640 | 5 |
| 12 | | FERNANDEZ, JHON | 0 | NARANJAL | 75,0 | 3 | 0 | 13,5 | 1593 | 4 |
| 13 | | PEREZ, WUILTON | 0 | DURAN | 70,0 | 3,5 | 0 | 16 | 1549 | 5 |
| 14 | | QUIÑONEZ, DIOGENES | 0 | DURAN | 70,0 | 3,5 | 0 | 14,5 | 1549 | 5 |
| 15 | | DOMINGUEZ, DYRON | 0 | BALAO | 70,0 | 3,5 | 0 | 14 | 1549 | 5 |
| 16 | | FRANCO, ALAN | 0 | BALAO | 66,7 | 2 | 0 | 13 | 1525 | 3 |
| 17 | | RIVERA, JORGE | 0 | DURAN | 60,0 | 3 | 0 | 17 | 1472 | 5 |
| 18 | | DURAN, MATHIAS | 0 | BALAO | 60,0 | 3 | 0 | 16 | 1472 | 5 |
| 19 | | CARACUNDO, DAVIDSON | 0 | NARANJAL | 60,0 | 3 | 0 | 16 | 1472 | 5 |
| 20 | | DAU, YOUSEF | 0 | NARANJAL | 60,0 | 3 | 0 | 14 | 1472 | 5 |
|
|
|
|