Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Individual Chess Championship W O M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:58:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Abhinaya C,IND0512,514,514,5
28Anna Rose Joshy,IND0415,517,512,5
331V M Devika,IND0411,512,58,5
429Sreya Nair V,IND04111310,5
528Shriya Shine,IND0411129
625Nourin Fathima,IND03,513159,25
71Aadila Aboobackar,IND03,510,5127,25
813Fadwa Shafeeq,IND0316,519,510,5
919Khadeeja Siraj,IND0313,514,56,5
1022Neha C,IND0313145
114Adrija N A,IND0311,5136,5
1212Dona Lissa Siby,IND031112,55,5
1317Inthan H H,IND0310,5125
1430Theertha V,IND039105
157Andriya Merin Robinson,IND02,513,515,57,25
1616Hruthunanda S Rajeev,IND02,512,513,53,75
1720Lakshmipriya Shaji,IND0214,5164,5
1811Devna Bineesh,IND0211,512,52,5
1914Fathima Liyana,IND0211,512,52
2015Hisana Abdulla,IND0211133,5
219Anupama P K,IND0111,5131,5
222Abhinandana Susheel,IND0110111
2321Mahima B,IND01891
2433Wafa,IND01781,5
2510Devapriya K C,IND01781
2623Neshwa,IND01781
2726Ridha,IND01671
2818Jyothika P,IND00550
295Adwaitha,IND004,54,50
3034Zainab Abdulla,IND00330
316Ananya V P,IND00000
3224Niya N K M,IND00000
3327Ridha Rouf B C,IND00000
3432Wadeeda M P,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)