APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Individual Chess Championship W O M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:58:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Abhinaya C0IND 17w1 16b1 10w1 8b1 2w1512,514,514,5
2Anna Rose Joshy0IND 6b1 26w1 3b1 9w1 1b0415,517,512,5
3V M Devika0IND 19w1 22b1 2w0 15b1 10w1411,512,58,5
4Sreya Nair V0IND 12w1 25b1 15w0 20b1 8w14111310,5
5Shriya Shine0IND 18b1 8w0 21b1 13w1 9b1411129
6Nourin Fathima0IND 2w0 19b1 16w1 11b1 7b½3,513159,25
7Aadila Aboobackar0IND 28w1 20b1 8w0 17b1 6w½3,510,5127,25
8Fadwa Shafeeq0IND 14w1 5b1 7b1 1w0 4b0316,519,510,5
9Khadeeja Siraj0IND 22w1 15b1 11w1 2b0 5w0313,514,56,5
10Neha C0IND 29b1 21w1 1b0 12w1 3b0313145
11Adrija N A0IND 23b1 13w1 9b0 6w0 20w+311,5136,5
12Dona Lissa Siby0IND 4b0 23w1 26b+ 10b0 17w131112,55,5
13Inthan H H0IND 30w1 11b0 27w1 5b0 18w1310,5125
14Theertha V0IND 8b0 18w1 17b0 19w1 22b+39105
15Andriya Merin Robinson0IND 32w+ 9w0 4b1 3w0 16b½2,513,515,57,25
16Hruthunanda S Rajeev0IND 24b1 1w0 6b0 21w1 15w½2,512,513,53,75
17Lakshmipriya Shaji0IND 1b0 30w+ 14w1 7w0 12b0214,5164,5
18Devna Bineesh0IND 5w0 14b0 22w1 27b+ 13b0211,512,52,5
19Fathima Liyana0IND 3b0 6w0 29b+ 14b0 21w1211,512,52
20Hisana Abdulla0IND 34w+ 7w0 24b1 4w0 11b-211133,5
21Anupama P K0IND 27w1 10b0 5w0 16b0 19b0111,5131,5
22Abhinandana Susheel0IND 9b0 3w0 18b0 -1 14w-110111
23Mahima B0IND 11w0 12b0 -1 24w- -01891
24Wafa0IND 16w0 28b1 20w0 23b- -01781,5
25Devapriya K C0IND 33b+ 4w0 -0 -0 -01781
26Neshwa0IND 31w+ 2b0 12w- -0 -01781
27Ridha0IND 21b0 29w1 13b0 18w- -01671
28Jyothika P0IND 7b0 24w0 -0 -0 -00550
29Adwaitha0IND 10w0 27b0 19w- -0 -004,54,50
30Zainab Abdulla0IND 13b0 17b- -0 -0 -00330
31Ananya V P0IND 26b- -0 -0 -0 -00000
32Niya N K M0IND 15b- -0 -0 -0 -00000
33Ridha Rouf B C0IND 25w- -0 -0 -0 -00000
34Wadeeda M P0IND 20b- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)