Соревнования по быстрым шахматам «Мемориал Г.М. Мирясова»|
Cập nhật ngày: 04.10.2026 16:43:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: avtcrtdu
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RUS | Russia | 89 |
| Tổng cộng | | | 89 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| WFM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 21 | 2 | 20 | 0 | 43 |
| 2 | 21 | 3 | 20 | 0 | 44 |
| 3 | 19 | 6 | 19 | 0 | 44 |
| 4 | 19 | 5 | 20 | 0 | 44 |
| 5 | 24 | 2 | 18 | 0 | 44 |
| 6 | 22 | 5 | 17 | 0 | 44 |
| 7 | 18 | 4 | 22 | 0 | 44 |
| 8 | 24 | 7 | 13 | 0 | 44 |
| 9 | 26 | 5 | 13 | 0 | 44 |
| Tổng cộng | 194 | 39 | 162 | 0 | 395 |
|
|
|
|