Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ОО ФША ШК "Адал чесс" проводит квалификационный турнир на 4й разряд адрес: г. Астана СК Алатау ул.Тауелсыздык 1\1

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:56:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future_Chess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Бақытжан, ЕлжанKAZ07,535,5035,5
210Әбдішүкір, АялаKAZ0Алаш639026
324Тұрсынжан, АйсұлтанKAZ0ДШ636,5030
43Берик, АмирKAZ0Дода539023
59Есентайұлы, ЕрсұлтанKAZ0Жана белес539023
615Ким, ЗояKAZ0Білім537,5022
76Дуйсеналиев, АсетKAZ0Флагман532,5020
85Бисембаев, ДарынKAZ0Жана белес4,537020
923Тлеуқабыл, ЗаңғарKAZ0Алаш4,536023,5
1017Лукашевич, СашаKAZ0Адал чесс4,531,5017
1120Нұрланбек, АлибиKAZ0Флагман438,5019
124Берікұлы, АрсенKAZ0Жана белес432020
1311Жанабаев, АлинурKAZ0Флагман430013
1419Нұрғали, АрманжанKAZ0Адал чесс428,5020
158Ермеков, КасымханKAZ0Gardechess427,5016
1618Мухашева, АмираKAZ0Gardechess427,5013
1721Садвакасов, МарсельKAZ0Білім336,5018
1816Кожебаев, ТимурKAZ0Жана белес333,5016
191Алмаз, АльмухамбетKAZ0Адал чесс333016
2012Жанболат, АлиKAZ0Білім328,5012
2122Салкаева, АделинаKAZ0Білім32809
2214Ким, ДаниилKAZ0Жана белес231,507
237Ермегалиев, АрланKAZ0Білім скул230013
2413К, БаймырзаKAZ0Адал чесс0300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break