كأس القصيم 2 - البطولة الثانية (البطولة المفتوحة) Cập nhật ngày: 18.09.2026 21:51:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCF
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Ibrahim, Abdallah | 10603883 | EGY | 1773 |
| 2 | | Altaweel, Osama Abdulaziz N | 21536554 | KSA | 1765 |
| 3 | | Almawash, Khalid Mohammed N | 21552088 | KSA | 1755 |
| 4 | | Alrashoodi, Faisal Sofyan A. | 21524220 | KSA | 1709 |
| 5 | | Almutairi, Abdulhadi Saad A. | 21524246 | KSA | 1675 |
| 6 | | Ahmed Maher, Mohamed | 54299357 | EGY | 1662 |
| 7 | | Al, Belihy Saleh | 21518602 | KSA | 1571 |
| 8 | | Abdullah, Nazir Fatima | 7621183 | SYR | 0 |
| 9 | | Ahmed Rashad, | | KSA | 0 |
| 10 | | Alrashidi, Raed Saud B | 21530696 | KSA | 0 |
| 11 | | Alrazzouk, Saad | 7623119 | SYR | 0 |
| 12 | | Alsakaker, Jawad Mohamed | 21550557 | KSA | 0 |
| 13 | | Essa Alrashidi, | | KSA | 0 |
| 14 | | Fahad Saleh, | | KSA | 0 |
| 15 | | Karim Mahmoud, | | KSA | 0 |
| 16 | | Khattam, Hasan | 7623194 | SYR | 0 |
| 17 | | Mohammed Al-Omari, | | KSA | 0 |
| 18 | | Omer Attayeb, | | KSA | 0 |
| 19 | | Osamah Mohammad, | | KSA | 0 |
| 20 | | Yousef Alodhiby, | | KSA | 0 |
|
|
|
|