Palun võtta kaasa vahetusjalatsid! juhendi leiab Kui valida Official Homepage of the organiserGunnar Uusi Memoriaal 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:40:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andres Karba
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14.30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Tiisler, Tanel | 1833 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pedoson, Georg Aleksander | 2248 | 1 |
| 2 | 9 | | Leht, Karl Samuel | 1798 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sarapik, Kristjan | 2032 | 3 |
| 3 | 12 | | Toome, Oskar | 1748 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Tomson, Mihkel | 1916 | 5 |
| 4 | 6 | | Kais, Kristofer | 1887 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Tobre, Andres | 1663 | 14 |
| 5 | 20 | | Viidu, Raivo | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Magi, Ramon | 1855 | 7 |
| 6 | 2 | | Vorobjov, Pavel | 2240 | 0 | 1 - 0 | 0 | AFM | Osokin, Rodion | 1626 | 15 |
| 7 | 4 | | Rauk, Tonu | 1999 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Tiisler, Ander | 1570 | 16 |
| 8 | 10 | | Reren, Alexis Miriam | 1762 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Tuur, Tarmo | 1565 | 17 |
| 9 | 11 | | Lain, Sander | 1753 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kangro, Antti | 0 | 18 |
| 10 | 13 | | Kais, Kaarel | 1694 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Truija, Mats | 0 | 19 |
|
|
|
|