Palun võtta kaasa vahetusjalatsid!
juhendi leiab Kui valida Official Homepage of the organiser

Gunnar Uusi Memoriaal 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:40:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andres Karba

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Pedoson Georg Aleksander2248EST 8w1 7b1 4w1 3b1 2w½4,514,5017,5
2Sarapik Kristjan2032EST 15w1 5b1 10w1 6b½ 1b½413015
3Magi Ramon1855EST 20w1 14b1 9w1 1w0 11b1412012
4Kais Kristofer1887EST 16b1 13w1 1b0 5w½ 10b13,512014
5Leht Karl Samuel1798EST 17w1 2w0 13b1 4b½ 6w½312,5014,5
6Rauk Tonu1999EST 13b0 16w1 12b1 2w½ 5b½311,5013,5
7Tiisler Tanel1833EST 18b1 1w0 15b1 10w½ 12b½311,5012,5
8Lain Sander1753EST 1b0 18w1 11b½ 14w½ 13b1311012
9Vorobjov Pavel2240EST 10b0 19w1 3b0 15w1 14b1310,5011
10Toome Oskar1748EST 9w1 11w1 2b0 7b½ 4w02,513,5016
11Tomson Mihkel1916EST 19w1 10b0 8w½ 16b1 3w02,511,5012
12Reren Alexis Miriam1762EST 14b0 20w1 6w0 18b1 7w½2,5909
13Tobre Andres1663EST 6w1 4b0 5w0 19b1 8w0212,5013
14Viidu Raivo0EST 12w1 3w0 19b½ 8b½ 9w0212,5013
15Kais Kaarel1694EST 2b0 17w1 7w0 9b0 18w1212013
16Tiisler Ander1570EST 4w0 6b0 17b1 11w0 20w1211011
17Truija Mats0EST 5b0 15b0 16w0 20b1 19w127,507,5
18Kangro Antti0EST 7w0 8b0 20b1 12w0 15b0110,5010,5
19AFMOsokin Rodion1626UKR 11b0 9b0 14w½ 13w0 17b00,59,5011,5
20Tuur Tarmo1565EST 3b0 12b0 18w0 17w0 16b0010,5011,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)