Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MALAPPURAM DISTRICT CIVIL SERVICES CHESS 20226-27 [MEN]

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:56:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 Krtg+/-
11PRASAD CIND1809100001120-16,2
25SHAKEELU RAHMAN OPCIND1605100001120-4,8
37DEVANAND KCIND1488100001120-7,8
411ISMAYIL KIND01000011
513MUNEER MPIND01000011
623SIYAD MIND01000011
725SUNILKUMAR IPIND01000011
828VIVEK KIND01000011
92RAMESH VPIND167210000102025,2
104SARATH KIND16051000010403,6
1112JAISAL BABU NIND01000010
1217RAJEEV AVIND01000010
1322SHAFEEQUE KPIND01000010
146PRAMOD MELEPURAKKALIND15420,500000040-16,4
1520SAKULJITH PTIND00,5000000
163SUNIL AVIND160600000004020
178AJITH PIND00000000
189AMEERUDHEEN MYIND00000000
1910BYJU BABYIND00000000
2014NOUFAL MIND00000000
2115PRAVEEN AIND00000000
2216RAGHUL JJIND00000000
2318SAFWAN VIND00000000
2419SAJI KIND00000000
2521SALAHUDHEEN CTIND00000000
2624SREEJITH KVIND00000000
2726TONY CHARLSEIND00000000
2827VIPIN MIND00000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)