MALAPPURAM DISTRICT CIVIL SERVICES CHESS 20226-27 [MEN]

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:56:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala

Giải/ Nội dungMEN, WOMEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6

Danh sách các nhóm xếp theo vần

SốTênFideIDRtgTên
1AJITH P0INDMEN
2AJITHA CE0INDWOMEN
3AMEERUDHEEN MY0INDMEN
4BYJU BABY0INDMEN
5DEVANAND KC350533021488INDMEN
6HAFSA KODAPPANAKKAL0INDWOMEN
7ISMAYIL K0INDMEN
8JAISAL BABU N0INDMEN
9MUNEER MP0INDMEN
10NOUFAL M0INDMEN
11PRAMOD MELEPURAKKAL350990861542INDMEN
12PRASAD C50829781809INDMEN
13PRAVEEN A0INDMEN
14RAGHUL JJ0INDMEN
15RAJEEV AV0INDMEN
16RAMESH VP256772841672INDMEN
17RENUKA TV0INDWOMEN
18SAFWAN V0INDMEN
19SAJI K0INDMEN
20SAKULJITH PT0INDMEN
21SALAHUDHEEN CT0INDMEN
22SARATH K50795511605INDMEN
23SHAFEEQUE KP0INDMEN
24SHAKEELU RAHMAN OPC466216011605INDMEN
25SIYAD M0INDMEN
26SREEJITH KV0INDMEN
27SRILAKSHMI P0INDWOMEN
28SUDHA P50223711863INDWOMEN
29SUNIL AV450789471606INDMEN
30SUNILKUMAR IP0INDMEN
31TONY CHARLSE0INDMEN
32VIPIN M0INDMEN
33VIVEK K0INDMEN