CHESS PARADISE WEEKLY TOURNAMENT SEPTEMBER 20

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:02:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Knight Chess Academy Karunagappally

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
119VINAYAK,IND02000
26DEVADUTTH,IND02000
317THEJUS RAHUL,IND02000
43ADULNARAYANAN,IND02000
514NIDEESHWAR,IND02000
67DEVAJ,IND01000
79DEVAPRAYAGA,IND01000
811ESHANTH,IND01000
910DHYAN,IND01000
1015RISHIKESH R,IND01000
118DEVANARAYANAN,IND01000
1213MADHAV,IND01000
1318VIGNAYA,IND01000
142ABIZ,IND01000
1516SHAKTHI,IND01000
165ARYAN,IND00000
1712IHAN,IND00000
181AARYAN MANOJ,IND00000
194ADWAITH,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)