CHESS PARADISE WEEKLY TOURNAMENT SEPTEMBER 20 Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:02:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | AARYAN MANOJ, | | IND | 0 |
| 2 | | ABIZ, | | IND | 0 |
| 3 | | ADULNARAYANAN, | | IND | 0 |
| 4 | | ADWAITH, | | IND | 0 |
| 5 | | ARYAN, | | IND | 0 |
| 6 | | DEVADUTTH, | | IND | 0 |
| 7 | | DEVAJ, | | IND | 0 |
| 8 | | DEVANARAYANAN, | | IND | 0 |
| 9 | | DEVAPRAYAGA, | | IND | 0 |
| 10 | | DHYAN, | | IND | 0 |
| 11 | | ESHANTH, | | IND | 0 |
| 12 | | IHAN, | | IND | 0 |
| 13 | | MADHAV, | | IND | 0 |
| 14 | | NIDEESHWAR, | | IND | 0 |
| 15 | | RISHIKESH R, | | IND | 0 |
| 16 | | SHAKTHI, | | IND | 0 |
| 17 | | THEJUS RAHUL, | | IND | 0 |
| 18 | | VIGNAYA, | | IND | 0 |
| 19 | | VINAYAK, | | IND | 0 |
|
|
|
|