20th Kermanshah Weekly Rapid Tournament 1405_U20 | Ban Tổ chức | IA Abbasi, Zahra 12545090; Karami Shabanabadi, Darioush 36787019 |
| Liên đoàn | Iran ( IRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Abbasi, Zahra 12545090 |
| Tổng trọng tài | IA Abbasi, Zahra 12545090 |
| Phó Tổng Trọng tài | Azmoudeh, Sohrab |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Kermanshah Chess Association, Kermanshah, Iran |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1403 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.09.2026 17:40:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abbasi Zahra
| Giải/ Nội dung | Rated Weekly Rapid, U20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | Najafi, Amir Reza | 36727466 | IRI | 1454 | | U14 |
| 2 | | Azmoodeh, Parnia | 428044401 | IRI | 1422 | w | U12 |
| 3 | | Alahyari, Elena | | IRI | 0 | | |
| 4 | | Amiri, Arshan | 536000477 | IRI | 0 | | U08 |
| 5 | | Aparvar, Mohammad Taha | 536098116 | IRI | 0 | | U10 |
| 6 | | Azizi, Radmehr | | IRI | 0 | | |
| 7 | | Azmoudeh, Anita | | IRI | 0 | | |
| 8 | | Farjam, Amir Hafez | | IRI | 0 | | |
| 9 | | Goli, Mohammad Eilia | | IRI | 0 | | |
| 10 | | Goli, Mohammad Matin | | IRI | 0 | | |
| 11 | | Heydari, Mohammad Yasin | | IRI | 0 | | |
| 12 | | Kakaei, Arshya | | IRI | 0 | | U10 |
| 13 | | Kakaei, Sarina | | IRI | 0 | | |
| 14 | | Kakaei, Sourena | | IRI | 0 | | |
| 15 | | Maleki, Mohammaf Mehrad | | IRI | 0 | | |
| 16 | | Moradian, Saman | 428027574 | IRI | 0 | | U12 |
| 17 | | Mousavi, Seyed Sadra | | IRI | 0 | | |
| 18 | | Norouzi, Adryan | 562039210 | IRI | 0 | | U12 |
| 19 | | Omidi, Abolfazl | | IRI | 0 | | |
| 20 | | Rezaei, Bahram | | IRI | 0 | | U08 |
| 21 | | Rezaei Ravesh, Arad | | IRI | 0 | | |
| 22 | | Sharifi, Amir Abbas | | IRI | 0 | | |
|
|
|
|