Барилгачдын 100 жилийн ойн баярын тэмцээн Cập nhật ngày: 18.09.2026 14:49:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Selenge Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | ғғ | 0 | MGL | 6b0 | 2w1 | 4b1 | 3w1 | 7b0 | 3 | 5 | 0 | 9 | 14 |
| 2 | | зпгп | 0 | MGL | 7w0 | 1b0 | 10b0 | 4w0 | 9w1 | 1 | 9 | 0 | 9 | 13,5 |
| 3 | | кк | 0 | MGL | 8b½ | 10w1 | 7w1 | 1b0 | 5w1 | 3,5 | 2 | 1 | 8,5 | 14,5 |
| 4 | | поп | 0 | MGL | 9w½ | 5b0 | 1w0 | 2b1 | 8b1 | 2,5 | 6 | 0 | 5 | 8,5 |
| 5 | | ппп | 0 | MGL | 10b½ | 4w1 | 8b½ | 6w0 | 3b0 | 2 | 7 | 0,5 | 9 | 14,5 |
| 6 | | ппп | 0 | MGL | 1w1 | 7b0 | 9w1 | 5b1 | 10w0 | 3 | 4 | 1 | 8,5 | 13 |
| 7 | | пппп | 0 | MGL | 2b1 | 6w1 | 3b0 | 8w1 | 1w1 | 4 | 1 | 0 | 8 | 12,5 |
| 8 | | пппп | 0 | MGL | 3w½ | 9b1 | 5w½ | 7b0 | 4w0 | 2 | 8 | 0,5 | 8 | 12,5 |
| 9 | | прпррп | 0 | MGL | 4b½ | 8w0 | 6b0 | 10w0 | 2b0 | 0,5 | 10 | 0 | 7,5 | 12 |
| 10 | | рпрппр | 0 | MGL | 5w½ | 3b0 | 2w1 | 9b1 | 6b1 | 3,5 | 3 | 0 | 6 | 10 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|