Барилгачдын 100 жилийн ойн баярын тэмцээн | Ban Tổ chức | Баян-Өлгий аймгийн шатрын холбоо |
| Liên đoàn | Mongolia ( MGL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Р. Гажайв |
| Tổng trọng tài | А. Ханат |
| Trọng tài | Х. Жанибек |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45+0 |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.09.2026 14:49:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Selenge Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ғғ, | | MGL | 0 |
| 2 | | зпгп, | | MGL | 0 |
| 3 | | кк, | | MGL | 0 |
| 4 | | поп, | | MGL | 0 |
| 5 | | ппп, | | MGL | 0 |
| 6 | | ппп, | | MGL | 0 |
| 7 | | пппп, | | MGL | 0 |
| 8 | | пппп, | | MGL | 0 |
| 9 | | прпррп, | | MGL | 0 |
| 10 | | рпрппр, | | MGL | 0 |
|
|
|
|