⭐BM NURMAGAMBETOVA | ТУРНИР С НОРМОЙ 5-ГО РАЗРЯДА | 20.09.2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:51:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future millionaires

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Казиев, СамирKAZ02023
212Сансызбай, ТемірланKAZ02023
38Миннеханов, ЭмирKAZ02013
43Даулет, ДаниельKAZ01,50,52,52
511Сайлау, НұрбақытKAZ01,50,51,52
614Токтар, АдильмансурKAZ01032
72Бейсен, АдиKAZ01022
89Нұрымжан, АйзереKAZ01022
94Исанов, АхмедиярKAZ01021
1013Саят, ТауекелKAZ01021
1115Турман, АмирKAZ0101,52
126Қанат, АянатKAZ01011
1316Юсупхан, ИбрагимKAZ00030
141Азкен, НазарKAZ0002,50
157Марат, ЕскендирKAZ00020
1610Рахметулла, АминKAZ00020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break