⭐BM NURMAGAMBETOVA | ТУРНИР С НОРМОЙ 5-ГО РАЗРЯДА | 20.09.2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:51:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future millionaires
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Бейсен, Ади | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Сансызбай, Темірлан | 0 | 12 |
| 2 | 9 | | Нұрымжан, Айзере | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Казиев, Самир | 0 | 5 |
| 3 | 8 | | Миннеханов, Эмир | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Токтар, Адильмансур | 0 | 14 |
| 4 | 15 | | Турман, Амир | 0 | 1 | 0 - 1 | ½ | | Даулет, Даниель | 0 | 3 |
| 5 | 11 | | Сайлау, Нұрбақыт | 0 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Азкен, Назар | 0 | 1 |
| 6 | 4 | | Исанов, Ахмедияр | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Рахметулла, Амин | 0 | 10 |
| 7 | 6 | | Қанат, Аянат | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Юсупхан, Ибрагим | 0 | 16 |
| 8 | 13 | | Саят, Тауекел | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Марат, Ескендир | 0 | 7 |
|
|
|
|