Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Thailand Series x CapyChess Rapid Chess Championship September 2026 U12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Nakthip, NakornTHA16663000
24Arun, NaruebejTHA15203000
310Anecksamphant, ThienTHA02,5000
48Leng, YutongCHN14522000
57Kultungkijsaree, PichayutTHA14522000
63AFMAnecksamphant, TheeTHA15262000
76Mamark, ChanonTHA14682000
820Wasunetkul, ChayaponTHA02000
92Kaewsai, PhichayawatTHA15652000
1014Kong, Kui Ting CadenHKG02000
1115Leerakul, KullakanTHA02000
1211Athigakunagorn, PittTHA01000
139Choi, Yee KiuHKG14121000
145Taraphetsawad, PasistTHA14831000
1513Kiatpradab, SaratTHA01000
1616Rujipattanapong, SiratheeTHA01000
1717Sanprasit, AruneeTHA01000
1821Wet-U-Rai, NathakritTHA00,5000
1918Sukcharoen, PhonphawitTHA00000
2022Wiwatthanathorn, PaphanadaTHA00000
2112Guntawong, NorapatTHA00000
2219Udommalai, SurabotTHA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)