Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Thailand Series x CapyChess Rapid Chess Championship September 2026 U12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Arun, NaruebejTHA15204000
21Nakthip, NakornTHA16663000
33AFMAnecksamphant, TheeTHA15263000
414Kong, Kui Ting CadenHKG03000
52Kaewsai, PhichayawatTHA15653000
66Mamark, ChanonTHA14683000
77Kultungkijsaree, PichayutTHA14522,5000
88Leng, YutongCHN14522,5000
910Anecksamphant, ThienTHA02,5000
1015Leerakul, KullakanTHA02000
1120Wasunetkul, ChayaponTHA02000
125Taraphetsawad, PasistTHA14832000
139Choi, Yee KiuHKG14122000
1421Wet-U-Rai, NathakritTHA01,5000
1511Athigakunagorn, PittTHA01000
1613Kiatpradab, SaratTHA01000
1716Rujipattanapong, SiratheeTHA01000
1818Sukcharoen, PhonphawitTHA01000
1917Sanprasit, AruneeTHA01000
2022Wiwatthanathorn, PaphanadaTHA00000
2112Guntawong, NorapatTHA00000
2219Udommalai, SurabotTHA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)