Thailand Series x CapyChess Rapid Chess Championship September 2026 U12Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open+Women+U18, U12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Nakthip, Nakorn | 6220509 | THA | 1666 |
| 2 | | Kaewsai, Phichayawat | 6229395 | THA | 1565 |
| 3 | AFM | Anecksamphant, Thee | 6226108 | THA | 1526 |
| 4 | | Arun, Naruebej | 6226906 | THA | 1520 |
| 5 | | Taraphetsawad, Pasist | 6226876 | THA | 1483 |
| 6 | | Mamark, Chanon | 6227236 | THA | 1468 |
| 7 | | Kultungkijsaree, Pichayut | 6219101 | THA | 1452 |
| 8 | | Leng, Yutong | 8660298 | CHN | 1452 |
| 9 | | Choi, Yee Kiu | 6014259 | HKG | 1412 |
| 10 | | Anecksamphant, Thien | 6226116 | THA | 0 |
| 11 | | Athigakunagorn, Pitt | 6225730 | THA | 0 |
| 12 | | Guntawong, Norapat | 6232434 | THA | 0 |
| 13 | | Kiatpradab, Sarat | 6235930 | THA | 0 |
| 14 | | Kong, Kui Ting Caden | 6023010 | HKG | 0 |
| 15 | | Leerakul, Kullakan | 6229239 | THA | 0 |
| 16 | | Rujipattanapong, Sirathee | 6236138 | THA | 0 |
| 17 | | Sanprasit, Arunee | 6232973 | THA | 0 |
| 18 | | Sukcharoen, Phonphawit | 6229387 | THA | 0 |
| 19 | | Udommalai, Surabot | 6231667 | THA | 0 |
| 20 | | Wasunetkul, Chayapon | 6230121 | THA | 0 |
| 21 | | Wet-U-Rai, Nathakrit | 6231942 | THA | 0 |
| 22 | | Wiwatthanathorn, Paphanada | 6236103 | THA | 0 |
|
|
|
|