Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Thailand Series x CapyChess Rapid Chess Championship September 2026 Open+Women+U18

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:54:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLoạiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Liukasemsarn, PakornnarongOpenTHA18715,5014,519,5
21FMCauso, DenielOpenPHI23165014,520
33Siridanupath, GavinOpenTHA18354014,520
45ACMChanpuek, TechitU18THA1651401419,5
54Yan, ZhaoxinU18CHN17403,5014,520
69Darasidh, BheeradaWomeTHA15433013,519
78Causo, Jade AnnWomePHI1549301318
87Praneechotiros, TharawutOpenTHA1562301015
96Sukcharoenyingyong, KunatchU18THA156430913
1011Sermthong, VenikaWomeTHA14812,501217,5
1112Kaeochan, ChaiyapatU18THA14442,509,513,5
1210AFMSinsuk, KitkawinU18FID15102010,514,5
1313Apirasamechaikit, RatthanonU18THA14141010,513,5
1414M.Khadheeja, ShameemWomeIND0001013

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)