Thailand Series x CapyChess Rapid Chess Championship September 2026 Open+Women+U18Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:54:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open+Women+U18, U12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CHN | China | 1 |
| 2 | FID | FIDE | 1 |
| 3 | IND | India | 1 |
| 4 | PHI | Philippines | 2 |
| 5 | THA | Thailand | 9 |
| Tổng cộng | | | 14 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 2 | 3 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| 3 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 5 | 2 | 0 | 5 | 0 | 7 |
| 6 | 3 | 1 | 3 | 0 | 7 |
| Tổng cộng | 21 | 2 | 19 | 0 | 42 |
|
|
|
|