Thailand Series x CapyChess Rapid Chess Championship September 2026 Open+Women+U18

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:54:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungOpen+Women+U18, U12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMCauso Deniel2316PHI 8w1 4b1 2w0 7b1 3w1 5b152014,520
2Liukasemsarn Pakornnarong1871THA 9b1 5w1 1b1 3w1 11b1 4w½5,51014,519,5
3Siridanupath Gavin1835THA 10w1 6b1 4w1 2b0 1b0 9w143014,520
4Yan Zhaoxin1740CHN 11b1 1w0 3b0 10w1 8b1 2b½3,55014,520
5ACMChanpuek Techit1651THA 12w1 2b0 8w1 9b1 7w1 1w04401419,5
6Sukcharoenyingyong Kunatch1564THA 13b1 3w0 9b0 11w0 14b1 12b1390913
7Praneechotiros Tharawut1562THA 14w1 8b0 10w1 1w0 5b0 13w13801015
8Causo Jade Ann1549PHI 1b0 7w1 5b0 13w1 4w0 11b13701318
9Darasidh Bheerada1543THA 2w0 12b1 6w1 5w0 10b1 3b036013,519
10AFMSinsuk Kitkawin1510FID 3b0 13w1 7b0 4b0 9w0 14w1212010,514,5
11Sermthong Venika1481THA 4w0 14b1 12w½ 6b1 2w0 8w02,51001217,5
12Kaeochan Chaiyapat1444THA 5b0 9w0 11b½ 14w1 13b1 6w02,51109,513,5
13Apirasamechaikit Ratthanon1414THA 6w0 10b0 14w1 8b0 12w0 7b0113010,513,5
14M.Khadheeja Shameem0IND 7b0 11w0 13b0 12b0 6w0 10b001401013

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)