ELIMINATORIA MUNICIPAL MATURIN JUEGOS COMUNALES MASCULINO

Ban Tổ chứcA
Liên đoànVenezuela ( VEN )
Trưởng Ban Tổ chứcA
Tổng trọng tàiA
Phó Tổng Trọng tàiA
Trọng tàiA
Thời gian kiểm tra (Rapid)A
Địa điểmSALA DE AJEDREZ
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/18
Rating trung bình / Average age1161 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.09.2026 17:52:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.12)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Marval Diaz Maximo1749VEN 15b1 5w1 3b1 2w1 8b1 4w1 6b170287
2Cracogna Gonzalez Luciano Lorenzo1440VEN 9w1 7b1 4w1 1b0 3w1 6b0 8w151225
3Carrillo Verde Jeremias1530VEN 13w1 10b1 1w0 8w1 2b0 7b1 9w150205
4Yibirin Guerra Ignacio Rafael1443VEN 16b1 8w½ 2b0 10w1 5w1 1b0 11b14,50184,4
5Pallares Mardonado Isaac David0VEN 6w1 1b0 7w1 11w1 4b0 9b0 12w140174
6Bastardo Veliz Alexander Andres1408VEN 5b0 13w1 8b0 12w1 10b1 2w1 1w040154
7SERRANO MOISES0VEN 12b1 2w0 5b0 15w1 11b1 3w0 16b140154
8Salina Villarroel Samuel Nagum0VEN 11w1 4b½ 6w1 3b0 1w0 10b1 2b03,50173,6
9MELENDEZ MIGUEL0VEN 2b0 12w0 13b1 14b½ 16w1 5w1 3b03,50123,6
10ROMERO ABRAHAM0VEN 14w1 3w0 12b1 4b0 6w0 8w0 15b130133
11RODRIGUEZ VICTOR0VEN 8b0 15w1 14w1 5b0 7w0 16b1 4w030133
12FEBRES FLORES JOSE SANTIAGO0VEN 7w0 9b1 10w0 6b0 14w1 13b1 5b030113
13GOMEZ JOSE0VEN 3b0 6b0 9w0 16b½ 15w1 12w0 14b12,5162,6
14COVA VICTOR0VEN 10b0 16w1 11b0 9w½ 12b0 15b1 13w02,50102,4
15FUENTES MIGUEL ANGEL0VEN 1w0 11b0 16w1 7b0 13b0 14w0 10w01051
16MARIN JESUS0VEN 4w0 14b0 15b0 13w½ 9b0 11w0 7w00,5020,4

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)