LAKES INTER HOUSE (JUNIOR) CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 22.09.2026 10:55:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: vlanandh

Giải/ Nội dungJUNIOR, SENIOR
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. NILGIRI (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1ANJEL SOUMYA,0IND111331000
2ARADHEY DEV NAILWAL,0IND111331000
3ARO KULETHA,0IND111331000
4PRAYANSH KANDPAL,0IND½011,531000
  2. HIMALAYA (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1ADRIJA PADEY,0IND101231000
2GAURAV JOSHI,0IND100131000
3SARTHAK PANDEY,0IND½011,531000
4SHAKSHI VINAYAK GUPTA,0IND11½2,531000
  3. SHIVALIK (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1ANIRUDH JOSHI,0IND0½00,531000
2AKSHAT JAIN,0IND011231000
3SAMRIDHI PATWAL,0IND0½00,531000
4SHREYANSH PANT,0IND½1½231000
  4. VINDHYA (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1ATHARV CHAUDHARY,0IND0½00,531000
2SHIVANSH,0IND000031000
3SUNSHUBH,0IND½½0131000
4YAJAT ARYA,0IND000031000