SEPTEMBER 18 | SAHARA MINI-TOURNAMENT U-12 CATEGORY Cập nhật ngày: 18.09.2026 16:30:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Expat Chess Club
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Aarav, Srivathsan | 1478 | IND | * | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 2 | | Balajee, Akilan | 0 | IND | 0 | * | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Aldagestani, Surkhay | 0 | RUS | 0 | 1 | * | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|